Hoạt động bệnh viện » Khám chữa bệnh
 
Giá dịch vụ y tế áp dụng từ 12/10/2016
Thứ sáu, 10.28.2016, 02:09pm (GMT+7)

Tên chỉ định Giá không BH Giá 12/10 Tên thanh toán Nhóm
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 55.000 63.200 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Xét nghiệm
Xét nghiệm sàng lọc và định tính 4 loại ma tuý [Niệu]  82.000 - Xét nghiệm sàng lọc và định tính 4 loại ma tuý [Niệu]  Xét nghiệm
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu 40.000 42.400 Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu Xét nghiệm
Thời gian máu chảy phương pháp Duke 11.000 12.300 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Xét nghiệm
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 42.000 47.000 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Xét nghiệm
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 13.000 14.500 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Xét nghiệm
Định lượng Acid  Folic 80.000 84.800 Định lượng Acid  Folic Xét nghiệm
Định lượng vitamin B12 70.000 74.200 Định lượng vitamin B12 Xét nghiệm
Định lượng sắt huyết thanh 30.000 31.800 Định lượng sắt huyết thanh Xét nghiệm
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 32.000 35.800 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 35.000 39.200 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Xét nghiệm
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 40.000 44.800 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Xét nghiệm
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 92.000 103.000 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Xét nghiệm
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 57.000 63.800 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 60.000 67.200 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Xét nghiệm
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 60.000 67.200 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Xét nghiệm
Tập trung bạch cầu 25.000 28.000 Tập trung bạch cầu Xét nghiệm
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 20.000 22.400 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm
Máu lắng (bằng máy tự động) 30.000 33.600 Máu lắng (bằng máy tự động) Xét nghiệm
Định lượng Acid Uric [Máu] 22.000 21.200 Định lượng Acid Uric [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Albumin [Máu] 22.000 21.200 Định lượng Albumin [Máu] Xét nghiệm
Đo hoạt độ Amylase [Máu] 22.000 21.200 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Xét nghiệm
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 23.000 21.200 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Xét nghiệm
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 23.000 21.200 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 23.000 21.200 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 23.000 21.200 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 23.000 21.200 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12.000 12.700 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26.000 26.500 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Xét nghiệm
Định lượng Creatinin (máu) 22.000 21.200 Định lượng Creatinin (máu) Xét nghiệm
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 39.000 28.600 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 30.000 31.800 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Glucose [Máu] 22.000 21.200 Định lượng Glucose [Máu] Xét nghiệm
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 18.000 19.000 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26.000 26.500 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26.000 26.500 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Phenytoin [Máu] 75.000 79.500 Định lượng Phenytoin [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22.000 21.200 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Sắt [Máu] 30.000 31.800 Định lượng Sắt [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26.000 26.500 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Urê máu [Máu] 22.000 21.200 Định lượng Urê máu [Máu] Xét nghiệm
Định lượng Vitamin B12 [Máu] 70.000 74.200 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Xét nghiệm
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 39.000 28.600 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Xét nghiệm
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 40.000 42.400 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm
Định lượng Axit Uric (niệu) 15.000 15.900 Định lượng Axit Uric (niệu) Xét nghiệm
Định lượng Benzodiazepin [niệu] 35.000 37.100 Định lượng Benzodiazepin [niệu] Xét nghiệm
Định tính Dưỡng chấp [niệu] 20.000 21.200 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Xét nghiệm
Định lượng Glucose (niệu) 13.000 13.700 Định lượng Glucose (niệu) Xét nghiệm
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 40.000 42.400 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 40.000 42.400 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 40.000 42.400 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 40.000 42.400 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Xét nghiệm
Định lượng Protein (niệu) 13.000 13.700 Định lượng Protein (niệu) Xét nghiệm
Định lượng Urê (niệu) 15.000 15.900 Định lượng Urê (niệu) Xét nghiệm
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 35.000 37.100 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Xét nghiệm
Vi khuẩn nhuộm soi 57.000 65.500 Vi khuẩn nhuộm soi Xét nghiệm
Vi khuẩn test nhanh 200.000 230.000 Vi khuẩn test nhanh Xét nghiệm
HBsAg test nhanh 60.000 - HBsAg test nhanh Xét nghiệm
HIV Ab test nhanh 60.000 - HIV Ab test nhanh Xét nghiệm
Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần 75.000 105.000 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần Xét nghiệm
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 22.000 23.300 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Xét nghiệm
Định nhóm máu tại giường 34.000 38.000 Định nhóm máu tại giường Xét nghiệm
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 11.000 12.300 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Xét nghiệm
Test Ketamin (Định tính) [Niệu] 62.000 - Test Ketamin (Định tính) [Niệu] Xét nghiệm
Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần 75.000 75.000 Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần Xét nghiệm
Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu 128.000 153.000 Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu Xét nghiệm
Chụp Xquang cột sống cổ nghiêng (Đối tượng dịch vụ) 36.000 - Chụp Xquang cột sống cổ nghiêng Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng (Đối tượng dịch vụ) 36.000 - Chụp Xquang cột sống cổ thẳng Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm ổ bụng 35.000 49.000 Siêu âm ổ bụng Chuẩn đoán hình ảnh
Đo điện não vi tính 50.000 69.600 Đo điện não vi tính Chuẩn đoán hình ảnh
Đo lưu huyết não 50.000 40.600 Đo lưu huyết não Chuẩn đoán hình ảnh
Điện tim thường 33.000 45.900 Điện tim thường Chuẩn đoán hình ảnh
Holter điện tâm đồ 167.000 191.000 Holter điện tâm đồ Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 35.000 49.000 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Chuẩn đoán hình ảnh
Ghi điện tim cấp cứu tại giường 35.000 45.900 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 35.000 49.000 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang 102.000 113.000 Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa 155.000 209.000 Chụp dạ dày-tá tràng có uống thuốc cản quang số hóa Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang 142.000 153.000 Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa 195.000 249.000 Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng (số hóa 3 phim) 108.000 119.000 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng (số hóa 3 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang ngực thẳng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang ngực thẳng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm Doppler xuyên sọ 150.000 211.000 Siêu âm Doppler xuyên sọ Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp háng nghiêng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khớp háng nghiêng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 70.000 49.000 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm tử cung phần phụ 70.000 49.000 Siêu âm tử cung phần phụ Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm tim cấp cứu tại giường 150.000 211.000 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Chuẩn đoán hình ảnh
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 70.000 49.000 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang Blondeau (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang Blondeau (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang Hirtz (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang Hirtz (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang hàm chếch một bên (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang hàm chếch một bên (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang mỏm trâm (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang mỏm trâm (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (số hóa 3 phim) 108.000 119.000 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (số hóa 3 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) 42.000 94.000 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên (số hóa 3 phim) 108.000 119.000 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên (số hóa 3 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang khung chậu thẳng (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang khung chậu thẳng (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) 36.000 69.000 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) Chuẩn đoán hình ảnh
Soi đáy mắt cấp cứu 39.500 49.600 Soi đáy mắt cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Rửa bàng quang lấy máu cục 141.000 185.000 Rửa bàng quang lấy máu cục Thủ thuật, phẫu thuật
Thông bàng quang 69.500 85.400 Thông bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 69.500 85.400 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 386.000 458.000 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Thủ thuật, phẫu thuật
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 35.000 46.500 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Thủ thuật, phẫu thuật
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 444.000 533.000 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông dạ dày 69.500 85.400 Đặt ống thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
Thụt tháo 64.000 78.000 Thụt tháo Thủ thuật, phẫu thuật
Rửa dạ dày cấp cứu 61.500 106.000 Rửa dạ dày cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Thụt giữ 64.000 78.000 Thụt giữ Thủ thuật, phẫu thuật
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] 444.000 533.000 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
Thay ống nội khí quản 511.000 555.000 Thay ống nội khí quản Thủ thuật, phẫu thuật
Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski 10.000 17.700 Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski Thủ thuật, phẫu thuật
Vận động trị liệu hô hấp 25.200 29.000 Vận động trị liệu hô hấp Thủ thuật, phẫu thuật
Thay canuyn mở khí quản 219.000 241.000 Thay canuyn mở khí quản Thủ thuật, phẫu thuật
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) 20.000 27.700 Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 30.200 44.500 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 30.200 44.500 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
Tập đi với thanh song song 21.400 27.300 Tập đi với thanh song song Thủ thuật, phẫu thuật
Tập đi với khung tập đi 21.400 27.300 Tập đi với khung tập đi Thủ thuật, phẫu thuật
Tập lên, xuống cầu thang 21.400 27.300 Tập lên, xuống cầu thang Thủ thuật, phẫu thuật
Tập vận động thụ động 30.200 44.500 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 8.000 17.600 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập vận động có trợ giúp 30.200 44.500 Tập vận động có trợ giúp Thủ thuật, phẫu thuật
Tập vận động có kháng trở 30.200 44.500 Tập vận động có kháng trở Thủ thuật, phẫu thuật
Tập vận động trên bóng 21.400 27.300 Tập vận động trên bóng Thủ thuật, phẫu thuật
Tập trong bồn bóng nhỏ 21.400 27.300 Tập trong bồn bóng nhỏ Thủ thuật, phẫu thuật
Tập với giàn treo các chi 21.400 27.300 Tập với giàn treo các chi Thủ thuật, phẫu thuật
Tập với ròng rọc 5.000 9.800 Tập với ròng rọc Thủ thuật, phẫu thuật
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 5.000 9.800 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Thủ thuật, phẫu thuật
Tập với xe đạp tập 5.000 9.800 Tập với xe đạp tập Thủ thuật, phẫu thuật
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 21.400 27.300 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Thủ thuật, phẫu thuật
Tập tri giác và nhận thức 25.000 38.000 Tập tri giác và nhận thức Thủ thuật, phẫu thuật
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 8.000 17.600 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập nuốt (có sử dụng máy) 131.000 152.000 Tập nuốt (có sử dụng máy) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập nuốt (không sử dụng máy) 100.000 122.000 Tập nuốt (không sử dụng máy) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 28.100 52.400 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Thủ thuật, phẫu thuật
Tập cho người thất ngôn 74.400 98.800 Tập cho người thất ngôn Thủ thuật, phẫu thuật
Tập sửa lỗi phát âm 74.400 98.800 Tập sửa lỗi phát âm Thủ thuật, phẫu thuật
Thăm dò điện sinh lý tim 1.728.000 1.900.000 Thăm dò điện sinh lý tim Thủ thuật, phẫu thuật
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ 139.000 187.000 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Thủ thuật, phẫu thuật
Cắt chỉ khâu da 30.000 30.000 Cắt chỉ khâu da Thủ thuật, phẫu thuật
Khám giám định sức khỏe tâm thần 100.000 - Khám giám định sức khỏe tâm thần Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt catheter động mạch 1.309.000 1.354.000 Đặt catheter động mạch Thủ thuật, phẫu thuật
Mở khí quản thường quy 650.000 704.000 Mở khí quản thường quy Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông dạ dày 69.500 85.400 Đặt ống thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông hậu môn 64.000 78.000 Đặt ống thông hậu môn Thủ thuật, phẫu thuật
Rửa dạ dày cấp cứu 61.500 106.000 Rửa dạ dày cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) 20.000 32.700 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) Thủ thuật, phẫu thuật
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 64.000 78.000 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Thủ thuật, phẫu thuật
Thụt tháo phân 64.000 78.000 Thụt tháo phân Thủ thuật, phẫu thuật
Luyện tập dưỡng sinh 7.000 20.000 Luyện tập dưỡng sinh Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Thủ thuật, phẫu thuật
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 650.000 704.000 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly Thủ thuật, phẫu thuật
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 55.000 55.000 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông hậu môn 64.000 78.000 Đặt ống thông hậu môn Thủ thuật, phẫu thuật
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 155.000 174.000 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 180.000 227.000 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 110.000 129.000 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
Khí dung thuốc cấp cứu 8.000 17.600 Khí dung thuốc cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Mở khí quản qua da cấp cứu 650.000 704.000 Mở khí quản qua da cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 35.000 46.500 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Thủ thuật, phẫu thuật
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 864.000 1.149.000 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Thủ thuật, phẫu thuật
Vận động trị liệu bàng quang 274.000 296.000 Vận động trị liệu bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
Thông tiểu 69.500 85.400 Thông tiểu Thủ thuật, phẫu thuật
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10.000 10.000 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Thủ thuật, phẫu thuật
Soi đáy mắt cấp cứu 39.500 49.600 Soi đáy mắt cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống thông dạ dày 69.500 85.400 Đặt ống thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
Rửa dạ dày cấp cứu 61.500 106.000 Rửa dạ dày cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Thụt tháo phân 64.000 78.000 Thụt tháo phân Thủ thuật, phẫu thuật
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động 20.000 32.700 Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động Thủ thuật, phẫu thuật
Test hành vi cảm xúc CBCL 20.000 32.700 Test hành vi cảm xúc CBCL Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ 47.000 61.300 Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 47.000 61.300 Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress Thủ thuật, phẫu thuật
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 159.000 203.000 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria 47.000 61.300 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria Thủ thuật, phẫu thuật
Tiêm trong da (ngoại trú) 5.000 10.000 Tiêm trong da (ngoại trú) Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt ống nội khí quản 511.000 555.000 Đặt ống nội khí quản Thủ thuật, phẫu thuật
Tiêm dưới da (ngoại trú) 5.000 10.000 Tiêm dưới da (ngoại trú) Thủ thuật, phẫu thuật
Tiêm bắp thịt (ngoại trú) 5.000 10.000 Tiêm bắp thịt (ngoại trú) Thủ thuật, phẫu thuật
Tiêm tĩnh mạch (ngoại trú) 5.000 10.000 Tiêm tĩnh mạch (ngoại trú) Thủ thuật, phẫu thuật
Truyền tĩnh mạch (ngoại trú) 20.000 20.000 Truyền tĩnh mạch (ngoại trú) Thủ thuật, phẫu thuật
Đo chức năng hô hấp 123.000 142.000 Đo chức năng hô hấp Thủ thuật, phẫu thuật
Thay canuyn mở khí quản 219.000 241.000 Thay canuyn mở khí quản Thủ thuật, phẫu thuật
Vận động trị liệu hô hấp 25.200 29.000 Vận động trị liệu hô hấp Thủ thuật, phẫu thuật
Holter huyết áp 167.000 191.000 Holter huyết áp Thủ thuật, phẫu thuật
Mở khí quản cấp cứu 650.000 704.000 Mở khí quản cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Nghiệm pháp Atropin 167.000 191.000 Nghiệm pháp Atropin Thủ thuật, phẫu thuật
Hút đờm hầu họng 10.000 10.000 Hút đờm hầu họng Thủ thuật, phẫu thuật
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 110.000 129.000 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 65.200 87.000 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Thủ thuật, phẫu thuật
Đặt sonde bàng quang 69.500 85.400 Đặt sonde bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 219.000 295.000 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Thủ thuật, phẫu thuật
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 331.000 430.000 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
Xoa bóp bằng máy 10.000 10.000 Xoa bóp bằng máy Thủ thuật, phẫu thuật
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm 55.000 55.000 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm Thủ thuật, phẫu thuật
Khám tư vấn bác sỹ 50.000 50.000 Tiền khám bệnh
Tiền khám bệnh (BV hạng 3) (Ngoài danh mục) 10.000 31.000 Tiền khám bệnh (BV hạng 3) Tiền khám bệnh
Tiền khám bệnh (BV hạng 3) 10.000 31.000 Tiền khám bệnh (BV hạng 3) Tiền khám bệnh
Tiền giường bệnh viện hạng 3 (nội loại 1) 32.000 149.800 Tiền giường bệnh viện hạng 3 (nội loại 1) Ngày giường
Ngày giường bệnh chưa có điều hòa nhiệt độ Khoa yêu cầu 45.000 149.800 Tiền giường bệnh viện hạng 3 (nội loại 1) Ngày giường
Ngày giường BN RLTT do rượu 50.000 149.800 Tiền giường bệnh viện hạng 3 (nội loại 1) Ngày giường
Ngày giường BN RLTT do sử dụng ma túy 100.000 149.800 Tiền giường bệnh viện hạng 3 (nội loại 1) Ngày giường
Ngày giường BN cắt cơn ma túy tự nguyện 300.000 - Ngày giường BN cắt cơn ma túy tự nguyện Ngày giường
Ngày giường bệnh có điều hòa nhiệt độ 200.000 149.800 Ngày giường bệnh có điều hòa nhiệt độ Ngày giường
Thang đánh giá mức độ sử dụng rượu (Audit ) 20.000 - Thang đánh giá mức độ sử dụng rượu (Audit ) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá hội chứng cai rượu CIWA 20.000 - Thang đánh giá hội chứng cai rượu CIWA Thăm dò chức năng
Thang VANDERBILT 10.000 17.700 Thang VANDERBILT Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) 20.000 32.700 Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm tâm lý Beck 10.000 17.700 Trắc nghiệm tâm lý Beck Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm tâm lý Zung 10.000 17.700 Trắc nghiệm tâm lý Zung Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm tâm lý  Raven 15.000 22.700 Trắc nghiệm tâm lý  Raven Thăm dò chức năng
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 20.000 32.700 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 20.000 32.700 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 20.000 27.700 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 20.000 27.700 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 20.000 32.700 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm RAVEN 15.000 22.700 Trắc nghiệm RAVEN Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm WAIS 20.000 32.700 Trắc nghiệm WAIS Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm WICS 20.000 32.700 Trắc nghiệm WICS Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 10.000 17.700 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton 10.000 17.700 Thang đánh giá trầm cảm Hamilton Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9) 20.000 - Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 20.000 27.700 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 20.000 27.700 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 20.000 27.700 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 20.000 27.700 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá hưng cảm Young 20.000 27.700 Thang đánh giá hưng cảm Young Thăm dò chức năng
Thang đánh giá lo âu - zung 10.000 17.700 Thang đánh giá lo âu - zung Thăm dò chức năng
Thang đánh giá lo âu - Hamilton 10.000 17.700 Thang đánh giá lo âu - Hamilton Thăm dò chức năng
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) 10.000 17.700 Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS) 10.000 17.700 Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES 10.000 17.700 Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES Thăm dò chức năng
Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) 20.000 27.700 Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá nhân cách Roschach 20.000 27.700 Thang đánh giá nhân cách Roschach Thăm dò chức năng
Thang đánh giá nhân cách (MMPI) 20.000 27.700 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá nhân cách (CAT) 20.000 27.700 Thang đánh giá nhân cách (CAT) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá nhân cách  (TAT) 20.000 27.700 Thang đánh giá nhân cách  (TAT) Thăm dò chức năng
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) 20.000 32.700 Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) Thăm dò chức năng


Đánh giá (Lượt bình chọn: )   
    Bình luận (0)        Gửi bạn bè        Bản in     Edit


Các tin khác:
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các rối loạn liên quan đến tâm thần (05.04.2016)
Danh mục các dịch vụ KT khám bệnh, chữa bệnh được xếp tương đương về kỹ thuật (thông tư 43, 50 và thông tư 37) (03.30.2016)
DANH MỤC GÍA DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TỪ 1/3/2016 TẠI BỆNH VIỆN BẢO VỆ SỨC KHỎE TÂM THẦN QUẢNG NINH (02.28.2016)
Điểm tin cảnh giác dược, hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý an toàn (12.02.2015)
Gia tăng "đệ tử" của ma túy đá (12.01.2015)
“Đổi mới phong cách,thái độ phục vụ của cán bộ y tế, hướng tới sự hài lòng của người bệnh" (10.13.2015)
Bảng giá dịch vụ khám chưa bệnh (09.04.2015)
Kế hoạch 5 năm giai đoạn 2016-2020 của Bệnh viện (03.07.2015)
Ban văn hóa xã hội , hội đồng nhân dân tỉnh Quảng Ninh (11.14.2014)
Kế hoạch triển khai công tác khám chữa bệnh tâm thần nhi (11.14.2014)



 
::|Khu vực quản trị
User:
Pass:
Code
Remember me
::| Các tin mới nhất
::| Sự kiện
Tháng mười một 2017  
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
      1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30    
 
Tin qua ảnh